bể cạn

bể cạn

Nhà tôi có một bể cạn trên sân thượng để dự trữ nước sinh hoạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật chứa lớn, thường xây bằng xi măng hoặc gạch, dùng để trữ nước với dung tích hạn chế: "bể cạn" chỉ một công trình hoặc đồ vật kích thước lớn, được thiết kế để chứa một lượng nước nhất định, thường không nguồn cấp nước liên tục hoặc không thông với nguồn nước lớn hơn như sông, hồ.
    • Bồn chứa nước: Có thể hiểu một dạng bồn, bể dung tích xác định, dùng để tích trữ nước phục vụ cho sinh hoạt, tưới tiêu hoặc các mục đích khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi một bể cạn trên sân thượng để dự trữ nước sinh hoạt. (Gia đình tôi một bể chứa nước trên sân thượng để dự trữ nước sinh hoạt.)
    • Bể cạngóc vườn đã hết nước sau đợt hạn hán. (Bể chứa nướcgóc vườn đã hết nước sau đợt hạn hán.)
    • Người ta xây bể cạn để hứng nước mưa. (Người ta xây bể chứa nước để hứng nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bể cạn nước": cụm từ nhấn mạnh trạng thái hết nước hoặc chứa ít nước của bể.
    • Mùa khô đến, các bể cạn nước rất nhanh. (Mùa khô đến, các bể chứa nước hết nước rất nhanh.)
  • Dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ về sự cạn kiệt, hạn chế.
    • Kiến thức không được bổ sung thì cũng như bể cạn mà thôi. (Kiến thức không được bổ sung thì cũng giống như một cái bể cạn nước vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bể nước (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ bể chứa nước nói chung, có thể bể lớn, bể ngầm.
  • Bồn nước (danh từ): thường chỉ vật chứa nước có thể di dời, làm bằng nhựa hoặc kim loại, thường đặt trên cao.
  • Bể chứa (danh từ): từ chung, có thể dùng cho nhiều loại chất lỏng khác ngoài nước.
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chứa nước: vật đựng nước, thường hình trụ hoặc hình hộp.
  • Bể trữ nước: nhấn mạnh chức năng tích trữ, dự trữ nước.
Từ trái nghĩa
  • Bể cảnh (hồ cảnh): bể chứa nước với mục đích trang trí, nuôi cảnh.
  • Giếng nước: công trình khai thác nước ngầm, nguồn nước thường được bổ sung liên tục.
  • Sông, suối: nguồn nước chảy tự nhiên, không bị giới hạn trong một không gian cố định.

Từ chứa "bể cạn"